Grorud
Na Uy
Grorud Resultados mais recentes
Grorud Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Grorud ghi bàn cứ mỗi 58 phút trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 2
Grorud ghi trung bình 1.56 bàn mỗi trận
Grorud là đội đầu tiên ghi bàn trong 23% trong suốt Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 2
Grorud không ghi được bàn trong 23% tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 2
Bàn thua
Grorud để thủng lưới cứ mỗi 81 phút tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 2
Grorud để thủng lưới trung bình 1.11 bàn mỗi trận
Grorud đạt được 45% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 2
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Grorud đã tham gia trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 2
Grorud tổng số bàn thắng mỗi trận 2.67 trong mỗi trận tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 56% đối với Grorud tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 67% đối với Grorud tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 2
CDG thống kê
Grorud đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 56% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 2
Grorud ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 34% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 2
Grorud ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 56% trận đấu của đội này tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 2
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Grorud ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 2
Grorud chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 2
Grorud chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 2
Grorud ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 2
Grorud chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 2
Grorud chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 2
Kèo Chấp Thống Kê
Grorud ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 2
Trong hiệp một, Grorud ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 2
Trong hiệp hai, Grorud ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 2
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Grorud thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 2
Grorud có trung bình 2.89 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 2
Trong hiệp một, Grorud thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 2
Trong hiệp một, Grorud có trung bình 0.78 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 2
Trong hiệp hai, Grorud thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 2
Trong hiệp hai, Grorud có trung bình 2.11 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 2
Phạt Góc Thống Kê
Grorud thắng bằng quả phạt góc trong 23% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 2
Grorud có trung bình 5.33 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 2
Trong hiệp một, Grorud thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 2
Grorud có trung bình 2.56 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 2
Trong hiệp hai, Grorud thắng bằng quả phạt góc trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 2
Grorud có trung bình 2.78 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 2
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Grorud Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 7 | 2 | 0 | 23:5 | 18 | 23 | |
| 2 | 9 | 7 | 1 | 1 | 19:13 | 6 | 22 | |
| 3 | 9 | 6 | 0 | 3 | 18:11 | 7 | 18 | |
| 4 | 9 | 5 | 2 | 2 | 19:11 | 8 | 17 | |
| 5 | 9 | 5 | 2 | 2 | 14:10 | 4 | 17 | |
| 6 | 9 | 5 | 2 | 2 | 14:10 | 4 | 17 | |
| 7 | 9 | 5 | 1 | 3 | 17:14 | 3 | 16 | |
| 8 | 9 | 3 | 1 | 5 | 11:14 | -3 | 10 | |
| 9 | 9 | 3 | 1 | 5 | 12:16 | -4 | 10 | |
| 10 | 9 | 3 | 0 | 6 | 9:13 | -4 | 9 | |
| 11 | 9 | 2 | 2 | 5 | 12:17 | -5 | 8 | |
| 12 | 9 | 2 | 0 | 7 | 15:32 | -17 | 6 | |
| 13 | 9 | 1 | 1 | 7 | 11:19 | -8 | 4 | |
| 14 | 9 | 1 | 1 | 7 | 12:21 | -9 | 4 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation
Grorud Biệt đội
No data for selected season